汗马之绩 hàn mǎ zhī jī · hãn mã chi tích Hán Việt: hãn mã chi tích · Pinyin: hàn mǎ zhī jī Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 马 (mã) + 之 (chi) + 绩 (tích)Pinyinhàn mǎ zhī jīHán Việthãn mã chi tíchCấu tạo汗 + 马 + 之 + 绩 · hãn + mã + chi + tích nghĩa thành phần: hãn + mã + chi + tích