污吏

ô lại

Hán Việt: ô lại

Tổng quan

iên chức tham lam, nhơ bẩn. ô lại ô lại ☆Viên chức tham lam, nhơ bẩn.

Cấu tạo: (ô) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iên chức tham lam, nhơ bẩn. ô lại ô lại ☆Viên chức tham lam, nhơ bẩn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貪汙、不廉明的官吏。《孟子.滕文公上》:「夫仁政必自經界始,經界不正,井地不鈞,穀祿不平,是故暴君汙吏必慢其經界。」元.關漢卿《竇娥冤》第四折:「加老夫兩淮提刑肅政廉訪使之職,隨處審囚刷卷,體察濫官汙吏。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

贪吏

Từ trái nghĩa

清官