汛光燈

tấn quang đăng

Hán Việt: tấn quang đăng

Tổng quan

Cấu tạo: (tấn) + (quang) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 汛光燈 ùnguāngdēng n. floodlighting M:¹zhǎn