汝南評 rǔ nán píng · nhữ nam bình Hán Việt: nhữ nam bình · Pinyin: rǔ nán píng Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 南 (nam) + 評 (bình)Pinyinrǔ nán píngHán Việtnhữ nam bìnhCấu tạo汝 + 南 + 評 · nhữ + nam + bình nghĩa thành phần: nhữ + nam + bình