汝南諾 rǔ nán nuò · nhữ nam nặc Hán Việt: nhữ nam nặc · Pinyin: rǔ nán nuò Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 南 (nam) + 諾 (nặc)Pinyinrǔ nán nuòHán Việtnhữ nam nặcCấu tạo汝 + 南 + 諾 · nhữ + nam + nặc nghĩa thành phần: nhữ + nam + nặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.后汉宗资为汝南郡守,政事委功曹范滂,自己但画诺而已◇因以"汝南诺"借指郡守不理政事。