汝南雞 rǔ nán jī · nhữ nam kê Hán Việt: nhữ nam kê · Pinyin: rǔ nán jī Tổng quan Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 南 (nam) + 雞 (kê)Pinyinrǔ nán jīHán Việtnhữ nam kêCấu tạo汝 + 南 + 雞 · nhữ + nam + kê nghĩa thành phần: nhữ + nam + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代汝南所产之鸡,善鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.古代汝南所产之鸡,善鸣。