汝将何往 nhữ tương hà vãng Hán Việt: nhữ tương hà vãng Tổng quan Anh định đi đâu? Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 将 (tương) + 何 (hà) + 往 (vãng)Hán Việtnhữ tương hà vãngCấu tạo汝 + 将 + 何 + 往 · nhữ + tương + hà + vãng nghĩa thành phần: nhữ + tương + hà + vãng Nghĩa ViệtCihui Anh định đi đâu?