汞合金
hống hợp kim
Hán Việt: hống hợp kim · Pinyin: gǒng hé jīn
Tổng quan
(hoá học) hỗn hống, vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) hỗn hống, vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 汞,水銀的學名。汞合金是一種含有汞的合金。
Eng
- Cihui 汞合金 ǒnghéjīn n. <chem.> amalgam