汞合金

gǒng hé jīnhống hợp kim

Hán Việt: hống hợp kim · Pinyin: gǒng hé jīn

Tổng quan

(hoá học) hỗn hống, vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

汞,水銀的學名。汞合金是一種含有汞的合金。

Cấu tạo: 汞 (hống) + 合 (hợp) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn hống
  • Tần suất từ (hoá học) hỗn hống, vật hỗn hợp (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
  • Biên soạn amalgam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汞,水銀的學名。汞合金是一種含有汞的合金。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amalgam

Eng

  • Cihui 汞合金 ǒnghéjīn n. <chem.> amalgam
  • Tần suất từ n. <chem.> amalgam

Đức

  • Handedict Amalgam

Từ liên quan

Gần nghĩa

合金鋼 · 合金钢 · 合金 · 合金之一 · 合金陶瓷 · 合金之 · 合金化 · 合金元素