汞撒利 hống tát lợi Hán Việt: hống tát lợi Tổng quan Cấu tạo: 汞 (hống) + 撒 (tát) + 利 (lợi)Hán Việthống tát lợiCấu tạo汞 + 撒 + 利 · hống + tát + lợi nghĩa thành phần: hống + tát + lợi Nghĩa EngCihui mersalyl