汞溴紅
hống xú hồng
Hán Việt: hống xú hồng · Pinyin: gǒng xiù hóng
Tổng quan
merbromin | mercurochrome
Nghĩa
Việt
- Cihui merbromin | mercurochrome
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種紅色藥水,用於傷口之殺菌。也稱為「汞溴紅」、「紅汞水」、「紅藥水」、「二百二」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有机化合物,蓝绿色或赤褐色的小片或颗粒。水溶液红色,医药上用作消毒防腐剂,通称红药水。
Eng
- CC-CEDICT merbromin|mercurochrome
- Cihui 汞溴紅 ǒngxiùhóng n. <med.> mercurochrome