汞量法 hống lượng pháp Hán Việt: hống lượng pháp Tổng quan Cấu tạo: 汞 (hống) + 量 (lượng) + 法 (pháp)Hán Việthống lượng phápCấu tạo汞 + 量 + 法 · hống + lượng + pháp nghĩa thành phần: hống + lượng + pháp Nghĩa EngCihui mercurimetry