江之島 jiāng zhī dǎo · giang chi đảo Hán Việt: giang chi đảo · Pinyin: jiāng zhī dǎo Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 之 (chi) + 島 (đảo)Pinyinjiāng zhī dǎoHán Việtgiang chi đảoCấu tạo江 + 之 + 島 · giang + chi + đảo nghĩa thành phần: giang + chi + đảo