江亭怨 giang đình oán Hán Việt: giang đình oán Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 亭 (đình) + 怨 (oán)Hán Việtgiang đình oánCấu tạo江 + 亭 + 怨 · giang + đình + oán nghĩa thành phần: giang + đình + oán