江城子 giang thành tử Hán Việt: giang thành tử Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 城 (thành) + 子 (tử)Hán Việtgiang thành tửCấu tạo江 + 城 + 子 · giang + thành + tử nghĩa thành phần: giang + thành + tử