江守道 jiāng shǒu dào · giang thủ đạo Hán Việt: giang thủ đạo · Pinyin: jiāng shǒu dào Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 守 (thủ) + 道 (đạo)Pinyinjiāng shǒu dàoHán Việtgiang thủ đạoCấu tạo江 + 守 + 道 · giang + thủ + đạo nghĩa thành phần: giang + thủ + đạo