江山助 jiāng shān zhù · giang san trợ Hán Việt: giang san trợ · Pinyin: jiāng shān zhù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 助 (trợ)Pinyinjiāng shān zhùHán Việtgiang san trợCấu tạo江 + 山 + 助 · giang + san + trợ nghĩa thành phần: giang + san + trợ