江心镜 giang tâm kính Hán Việt: giang tâm kính Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 心 (tâm) + 镜 (kính)Hán Việtgiang tâm kínhCấu tạo江 + 心 + 镜 · giang + tâm + kính nghĩa thành phần: giang + tâm + kính