江梅引

jiāng méi yǐn giang mai dẫn

Hán Việt: giang mai dẫn · Pinyin: jiāng méi yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (mai) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。即《江城梅花引》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《江城梅花引》。