江漢之珠

jiāng hàn zhī zhū giang hán chi châu

Hán Việt: giang hán chi châu · Pinyin: jiāng hàn zhī zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hán) + (chi) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江汉:长江和汉水。江汉一带所产的珍珠。形容贵重之物。