江漢朝宗

jiāng hàn cháo zōng giang hán triêu tông

Hán Việt: giang hán triêu tông · Pinyin: jiāng hàn cháo zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hán) + (triêu) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江汉:指长江和汉水;朝宗:诸侯朝见天子,借喻百川入海。指江河奔流入海。也比喻魇、大势所趋,人心所向。
  • Tân Hoa Tự Điển 江汉指长江和汉水;朝宗诸侯朝见天子,借喻百川入海。指江河奔流入海。也比喻魇、大势所趋,人心所向。