江浙菜 giang chiết thái Hán Việt: giang chiết thái Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 浙 (chiết) + 菜 (thái)Hán Việtgiang chiết tháiCấu tạo江 + 浙 + 菜 · giang + chiết + thái nghĩa thành phần: giang + chiết + thái Nghĩa EngCihui 江浙菜 iāng-Zhè cài n. Jiangsu and Zhejiang cuisine M:²dào/¹xí