江海之學 jiāng hǎi zhī xué · giang hải chi học Hán Việt: giang hải chi học · Pinyin: jiāng hǎi zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 海 (hải) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinjiāng hǎi zhī xuéHán Việtgiang hải chi họcCấu tạo江 + 海 + 之 + 學 · giang + hải + chi + học nghĩa thành phần: giang + hải + chi + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻学识渊博。