江海客 giang hải khách Hán Việt: giang hải khách Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 海 (hải) + 客 (khách)Hán Việtgiang hải kháchCấu tạo江 + 海 + 客 · giang + hải + khách nghĩa thành phần: giang + hải + khách