江淹笔 giang yêm bút Hán Việt: giang yêm bút Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 淹 (yêm) + 笔 (bút)Hán Việtgiang yêm bútCấu tạo江 + 淹 + 笔 · giang + yêm + bút nghĩa thành phần: giang + yêm + bút