江湖一点诀

jiāng hú yī diǎn juégiang hồ nhất điểm quyết

Hán Việt: giang hồ nhất điểm quyết · Pinyin: jiāng hú yī diǎn jué

Tổng quan

kỹ thuật đặc biệt

Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 訣 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mánh khóe
  • Cihui ngón nghề

Eng

  • Cihui special technique/trick of the trade/knack

Từ liên quan

Gần nghĩa

江湖風月集 · 江湖骗子 · 江湖医生 · 江湖艺人 · 江湖術士 · 江湖郎中 · 江湖义气 · 江湖义士