江湖客

giang hồ khách

Hán Việt: giang hồ khách

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (hồ) + (khách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 江湖客 iānghúkè n. an itinerant M:ge/¹míng/²wèi