江湖寮 giang hồ liêu Hán Việt: giang hồ liêu Tổng quan giang hồ liêu (堂塔)禪院廣入江湖禪僧之處。☸ Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 寮 (liêu)Hán Việtgiang hồ liêuCấu tạo江 + 湖 + 寮 · giang + hồ + liêu nghĩa thành phần: giang + hồ + liêu Nghĩa ViệtCihui giang hồ liêu (堂塔)禪院廣入江湖禪僧之處。☸