江湖氣 giang hồ khí Hán Việt: giang hồ khí Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 氣 (khí)Hán Việtgiang hồ khíCấu tạo江 + 湖 + 氣 · giang + hồ + khí nghĩa thành phần: giang + hồ + khí Nghĩa EngCihui 江湖氣 iānghúqì n. sly; sneaky personality