江湖派 giang hồ phái Hán Việt: giang hồ phái Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 派 (phái)Hán Việtgiang hồ pháiCấu tạo江 + 湖 + 派 · giang + hồ + phái nghĩa thành phần: giang + hồ + phái Nghĩa EngCihui 江湖派 iānghúpài n. adventurers; vagabonds