江湖诀 giang hồ quyết Hán Việt: giang hồ quyết Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 湖 (hồ) + 诀 (quyết)Hán Việtgiang hồ quyếtCấu tạo江 + 湖 + 诀 · giang + hồ + quyết nghĩa thành phần: giang + hồ + quyết