江湖醫生

jiāng hú yī shēng giang hồ y sanh

Hán Việt: giang hồ y sanh · Pinyin: jiāng hú yī shēng

Tổng quan

lang băm | kẻ bịp bợm | lang y và kẻ lừa đảo

Cấu tạo: (giang) + (hồ) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lang băm | kẻ bịp bợm | lang y và kẻ lừa đảo

Eng

  • CC-CEDICT unlicensed doctor; quack; back-alley or itinerant practitioner
  • Cihui unlicensed doctor; quack; back-alley or itinerant practitioner