江漢朝宗 jiāng hàn cháo zōng · giang hán triêu tông Hán Việt: giang hán triêu tông · Pinyin: jiāng hàn cháo zōng Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 漢 (hán) + 朝 (triêu) + 宗 (tông)Pinyinjiāng hàn cháo zōngHán Việtgiang hán triêu tôngCấu tạo江 + 漢 + 朝 + 宗 · giang + hán + triêu + tông nghĩa thành phần: giang + hán + triêu + tông