江瑤柱 jiāng yáo zhù · giang dao trụ Hán Việt: giang dao trụ · Pinyin: jiāng yáo zhù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 瑤 (dao) + 柱 (trụ)Pinyinjiāng yáo zhùHán Việtgiang dao trụCấu tạo江 + 瑤 + 柱 · giang + dao + trụ nghĩa thành phần: giang + dao + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"江珧柱"。