江米紙 jiāng mǐ zhǐ · giang mễ chỉ Hán Việt: giang mễ chỉ · Pinyin: jiāng mǐ zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 米 (mễ) + 紙 (chỉ)Pinyinjiāng mǐ zhǐHán Việtgiang mễ chỉCấu tạo江 + 米 + 紙 · giang + mễ + chỉ nghĩa thành phần: giang + mễ + chỉ