江绿大 giang lục đại Hán Việt: giang lục đại Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 绿 (lục) + 大 (đại)Hán Việtgiang lục đạiCấu tạo江 + 绿 + 大 · giang + lục + đại nghĩa thành phần: giang + lục + đại