江西腊 giang tây tịch Hán Việt: giang tây tịch Tổng quan hoa thuý cúc。翠菊的通稱。 Cấu tạo: 江 (giang) + 西 (tây) + 腊 (tịch)Hán Việtgiang tây tịchCấu tạo江 + 西 + 腊 · giang + tây + tịch nghĩa thành phần: giang + tây + tịch Nghĩa ViệtCihui hoa thuý cúc。翠菊的通稱。TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翠菊的別名。參見「翠菊」條。