江西蠟 jiāng xī là · giang tây lạp Hán Việt: giang tây lạp · Pinyin: jiāng xī là Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 西 (tây) + 蠟 (lạp)Pinyinjiāng xī làHán Việtgiang tây lạpCấu tạo江 + 西 + 蠟 · giang + tây + lạp nghĩa thành phần: giang + tây + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"江西腊"。