江都馬 jiāng dū mǎ · giang đô mã Hán Việt: giang đô mã · Pinyin: jiāng dū mǎ Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 都 (đô) + 馬 (mã)Pinyinjiāng dū mǎHán Việtgiang đô mãCấu tạo江 + 都 + 馬 · giang + đô + mã nghĩa thành phần: giang + đô + mã