池中物

chí zhōng wù trì trung vật

Hán Việt: trì trung vật · Pinyin: chí zhōng wù

Tổng quan

người không có tài năng đặc biệt

Cấu tạo: (trì) + (trung) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người không có tài năng đặc biệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻蟄居無所作為的庸人俗輩。《三國志.卷五四.吳書.周瑜傳》:「劉備以梟雄之姿,而有關羽、張飛熊虎之將,必非久屈為人用者。……恐蛟龍得雲雨,終非池中物也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指养在水池里的小鱼小虾。比喻困在狭小天地里不能施展抱负的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻蛰居无为的人。

Eng

  • CC-CEDICT person of no particular talent
  • Cihui person of no particular talent