池座兒 trì tọa nhi Hán Việt: trì tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việttrì tọa nhiCấu tạo池 + 座 + 兒 · trì + tọa + nhi nghĩa thành phần: trì + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 池座兒 hízuòr ►See chízuò