池沼

chí zhǎo trì chiểu

Hán Việt: trì chiểu · Pinyin: chí zhǎo

Tổng quan

vũng nước | ao ao; hồ nước lớn。比較大的水坑。

Cấu tạo: (trì) + (chiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vũng nước | ao ao; hồ nước lớn。比較大的水坑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓄水的凹地。晉.潘岳〈閑居賦序〉:「池沼足以漁釣,舂稅足以代耕。」晉.石崇〈思歸引序〉:「有觀閣池沼,多養魚鳥家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 池和沼。泛指池塘池沼足以渔钓。

Eng

  • CC-CEDICT pool|pond
  • Cihui pool; pond

ja

  • JMdict ponds and swamps|retard|mentally disabled person

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沼泽