池沼物 chí zhǎo wù · trì chiểu vật Hán Việt: trì chiểu vật · Pinyin: chí zhǎo wù Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 沼 (chiểu) + 物 (vật)Pinyinchí zhǎo wùHán Việttrì chiểu vậtCấu tạo池 + 沼 + 物 · trì + chiểu + vật nghĩa thành phần: trì + chiểu + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻蛰居无为的人。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻蛰居无为的人。