池袋站 chí dài zhàn · trì đại trạm Hán Việt: trì đại trạm · Pinyin: chí dài zhàn Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 袋 (đại) + 站 (trạm)Pinyinchí dài zhànHán Việttrì đại trạmCấu tạo池 + 袋 + 站 · trì + đại + trạm nghĩa thành phần: trì + đại + trạm