池谷薰 chí gǔ xūn · trì cốc huân Hán Việt: trì cốc huân · Pinyin: chí gǔ xūn Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 谷 (cốc) + 薰 (huân)Pinyinchí gǔ xūnHán Việttrì cốc huânCấu tạo池 + 谷 + 薰 · trì + cốc + huân nghĩa thành phần: trì + cốc + huân