池魚禍 chí yú huò · trì ngư họa Hán Việt: trì ngư họa · Pinyin: chí yú huò Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 魚 (ngư) + 禍 (họa)Pinyinchí yú huòHán Việttrì ngư họaCấu tạo池 + 魚 + 禍 · trì + ngư + họa nghĩa thành phần: trì + ngư + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"池鱼之殃"。