污住了 ô trụ liễu Hán Việt: ô trụ liễu Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 住 (trụ) + 了 (liễu)Hán Việtô trụ liễuCấu tạo污 + 住 + 了 · ô + trụ + liễu nghĩa thành phần: ô + trụ + liễu Nghĩa EngCihui 污住了 ūzhùle v.p. <topo.> became mired; got stuck in the mud