污染性 wū rǎn xìng · ô nhiễm tính Hán Việt: ô nhiễm tính · Pinyin: wū rǎn xìng Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 性 (tính)Pinyinwū rǎn xìngHán Việtô nhiễm tínhCấu tạo污 + 染 + 性 · ô + nhiễm + tính nghĩa thành phần: ô + nhiễm + tính