污染权利

wū rǎn quán lìô nhiễm quyền lợi

Hán Việt: ô nhiễm quyền lợi · Pinyin: wū rǎn quán lì

Tổng quan

Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 權 (quyền) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền gây ô nhiễm

Đức

  • Handedict Verschmutzungsrecht (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 污染物质 · 权利人 · 权利的对象 · 权利终止期