污染物質

wū rǎn wù zhì ô nhiễm vật chất

Hán Việt: ô nhiễm vật chất · Pinyin: wū rǎn wù zhì

Tổng quan

chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)

Cấu tạo: (ô) + (nhiễm) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất gây ô nhiễm (do xe cộ, động cơ thải ra)