污染的 ô nhiễm đích Hán Việt: ô nhiễm đích Tổng quan xem contaminate Cấu tạo: 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)Hán Việtô nhiễm đíchTừ loạitínhCấu tạo污 + 染 + 的 · ô + nhiễm + đích nghĩa thành phần: ô + nhiễm + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây ô nhiễmMainlandKaggle Zh-Vi contaminative Từ liên quan Gần nghĩa污染区 · 污染物 · 污染者 · 污染 · 污染物质 · 污染了 · 污染小 · 污染度